"bổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bổ" trong tiếng Trung là 劈, đọc là pī.
劈 nghĩa là gì?
劈 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "bổ".
劈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劈 như thế nào?
Ví dụ: 他正在院子里劈柴。 (Ông ấy đang bổ củi ngoài sân.); 她劈西瓜很熟练。 (Cô ấy bổ quả dưa hấu rất khéo.).