YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chuí

rủ xuống

động từ tiếng Trung
垂 rủ xuống

Cụm từ thường dùng

chuídàojiānbǎng
rủ xuống vai
头发tóu fà垂下chuí xià
tóc rủ xuống

Câu ví dụ

de头发tóu fàchuízàiliǎnshàng
Tóc cô ấy rủ xuống mặt.
shùzhīchuídàochítángshàng
Cành cây rủ xuống ao.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"rủ xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rủ xuống" trong tiếng Trung là 垂, đọc là chuí.
垂 nghĩa là gì?
垂 (chuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "rủ xuống".
垂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垂 như thế nào?
Ví dụ: 她的头发垂在脸上。 (Tóc cô ấy rủ xuống mặt.); 树枝垂到池塘上。 (Cành cây rủ xuống ao.).

Muốn nhớ "垂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí