"tính đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính đến" trong tiếng Trung là 截至, đọc là jié zhì.
截至 nghĩa là gì?
截至 (jié zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính đến".
截至 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 截至 ngay trên trang này.
Đặt câu với 截至 như thế nào?
Ví dụ: 截至月底,公司已售出500件产品。 (Tính đến cuối tháng, công ty đã bán được 500 sản phẩm.); 截至目前,我在这里工作了三年。 (Tính đến nay, tôi đã làm việc ở đây 3 năm.).