YiWordsYiWords

chóu

lụa

danh từ tiếng Trung
丝绸 lụa

Cụm từ thường dùng

chóufu
áo lụa
cánchóu
lụa tơ tằm

Câu ví dụ

穿chuānzhe丝绸sī chóu衣服yī fuhěn漂亮piào liang
Cô ấy mặc áo lụa rất đẹp.
yuènánchóuwénmíngshìjiè
Lụa Việt Nam nổi tiếng thế giới.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"lụa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lụa" trong tiếng Trung là 丝绸, đọc là sī chóu.
丝绸 nghĩa là gì?
丝绸 (sī chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lụa".
丝绸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丝绸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丝绸 như thế nào?
Ví dụ: 她穿着丝绸衣服很漂亮。 (Cô ấy mặc áo lụa rất đẹp.); 越南丝绸闻名世界。 (Lụa Việt Nam nổi tiếng thế giới.).

Muốn nhớ "丝绸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí