"cúc áo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúc áo" trong tiếng Trung là 纽扣, đọc là niǔ kòu.
纽扣 nghĩa là gì?
纽扣 (niǔ kòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúc áo".
纽扣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纽扣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纽扣 như thế nào?
Ví dụ: 这个纽扣松了。 (Cúc áo này bị lỏng.); 我需要换个新纽扣。 (Tôi cần thay cúc áo mới.).