YiWordsYiWords

niǔkòu

cúc áo

danh từ tiếng Trung
纽扣 cúc áo

Cụm từ thường dùng

chènshānniǔkòu
cúc áo sơ mi
niǔkòudiàole
cúc áo bị rơi

Câu ví dụ

zhègeniǔkòusōngle
Cúc áo này bị lỏng.
yàohuànxīnniǔkòu
Tôi cần thay cúc áo mới.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"cúc áo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúc áo" trong tiếng Trung là 纽扣, đọc là niǔ kòu.
纽扣 nghĩa là gì?
纽扣 (niǔ kòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúc áo".
纽扣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纽扣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纽扣 như thế nào?
Ví dụ: 这个纽扣松了。 (Cúc áo này bị lỏng.); 我需要换个新纽扣。 (Tôi cần thay cúc áo mới.).

Muốn nhớ "纽扣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí