YiWordsYiWords

dài

dây nịt

danh từ tiếng Trung
皮带 dây nịt

Cụm từ thường dùng

dài
dây nịt da
皮带pí dài
thắt dây nịt

Câu ví dụ

dàiletiáoxīndài
Anh ấy đeo dây nịt mới.
wàngle皮带pí dài
Tôi quên thắt dây nịt.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"dây nịt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây nịt" trong tiếng Trung là 皮带, đọc là pí dài.
皮带 nghĩa là gì?
皮带 (pí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây nịt".
皮带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮带 như thế nào?
Ví dụ: 他戴了一条新皮带。 (Anh ấy đeo dây nịt mới.); 我忘了系皮带。 (Tôi quên thắt dây nịt.).

Muốn nhớ "皮带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí