YiWordsYiWords

shēnbào

khai báo

động từ tiếng Trung
申报 khai báo

Cụm từ thường dùng

shēnbàohǎiguān
khai báo hải quan
shēnbàojiànkāng
khai báo y tế

Câu ví dụ

jìngshíshēnbào
Bạn phải khai báo khi nhập cảnh.
jīngshēnbàolerénxìn
Tôi đã khai báo thông tin cá nhân.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"khai báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai báo" trong tiếng Trung là 申报, đọc là shēn bào.
申报 nghĩa là gì?
申报 (shēn bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai báo".
申报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 申报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 申报 như thế nào?
Ví dụ: 入境时你必须申报。 (Bạn phải khai báo khi nhập cảnh.); 我已经申报了个人信息。 (Tôi đã khai báo thông tin cá nhân.).

Muốn nhớ "申报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí