"nghỉ phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ phép" trong tiếng Trung là 请假, đọc là qǐng jià.
请假 nghĩa là gì?
请假 (qǐng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ phép".
请假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请假 như thế nào?
Ví dụ: 我想请假两天。 (Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.); 你提交请假单了吗? (Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?).