YiWordsYiWords

qǐngjià

nghỉ phép

động từ tiếng Trung
请假 nghỉ phép

Cụm từ thường dùng

请假qǐng jià
xin nghỉ phép
请假单qǐng jià dān
đơn nghỉ phép

Câu ví dụ

xiǎng请假qǐng jià两天liǎng tiān
Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.
提交tí jiāo请假单qǐng jià dānlema
Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"nghỉ phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ phép" trong tiếng Trung là 请假, đọc là qǐng jià.
请假 nghĩa là gì?
请假 (qǐng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ phép".
请假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请假 như thế nào?
Ví dụ: 我想请假两天。 (Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.); 你提交请假单了吗? (Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?).

Muốn nhớ "请假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí