"trái phiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trái phiếu" trong tiếng Trung là 债券, đọc là zhài quàn.
债券 nghĩa là gì?
债券 (zhài quàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trái phiếu".
债券 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 债券 ngay trên trang này.
Đặt câu với 债券 như thế nào?
Ví dụ: 她投资债券。 (Cô ấy đầu tư vào trái phiếu.); 这只债券利率高。 (Trái phiếu này có lãi suất cao.).