YiWordsYiWords

shōu

thu

động từ tiếng Trung
收取 thu

Cụm từ thường dùng

shōufèiyòng
thu phí
shōuqián
thu tiền

Câu ví dụ

menshōuménpiào
Họ thu tiền vé vào cửa.
gōngshōufèi
Công ty thu phí dịch vụ.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu" trong tiếng Trung là 收取, đọc là shōu qǔ.
收取 nghĩa là gì?
收取 (shōu qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu".
收取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收取 như thế nào?
Ví dụ: 他们收取门票。 (Họ thu tiền vé vào cửa.); 公司收取服务费。 (Công ty thu phí dịch vụ.).

Muốn nhớ "收取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí