YiWordsYiWords

páiduì

xếp hàng

động từ tiếng Trung
排队 xếp hàng

Cụm từ thường dùng

páiduìmǎipiào
xếp hàng mua vé
páiduìděnghòu
xếp hàng chờ đợi

Câu ví dụ

jiāpáiduìjìndiànyǐngyuàn
Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.
páiduìpáilehěnjiǔcáimǎidàomiànbāo
Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"xếp hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xếp hàng" trong tiếng Trung là 排队, đọc là pái duì.
排队 nghĩa là gì?
排队 (pái duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xếp hàng".
排队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排队 như thế nào?
Ví dụ: 大家排队进电影院。 (Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.); 我排队排了很久才买到面包。 (Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.).

Muốn nhớ "排队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí