"xếp hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xếp hàng" trong tiếng Trung là 排队, đọc là pái duì.
排队 nghĩa là gì?
排队 (pái duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xếp hàng".
排队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排队 như thế nào?
Ví dụ: 大家排队进电影院。 (Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim.); 我排队排了很久才买到面包。 (Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì.).