YiWordsYiWords

qǐng

mời khách

động từ tiếng Trung
请客 mời khách

Cụm từ thường dùng

qǐngchīfàn
mời khách ăn cơm
qǐngcānjiāyànhuì
mời khách dự tiệc

Câu ví dụ

jīnwǎnqǐng
Tối nay tôi mời khách.
jīngchángqǐngdàojiā
Anh ấy thường xuyên mời khách đến nhà.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"mời khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời khách" trong tiếng Trung là 请客, đọc là qǐng kè.
请客 nghĩa là gì?
请客 (qǐng kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời khách".
请客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请客 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我请客。 (Tối nay tôi mời khách.); 他经常请客到家里。 (Anh ấy thường xuyên mời khách đến nhà.).

Muốn nhớ "请客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí