"lễ hội hóa trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ hội hóa trang" trong tiếng Trung là 狂欢, đọc là kuáng huān.
狂欢 nghĩa là gì?
狂欢 (kuáng huān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ hội hóa trang".
狂欢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狂欢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狂欢 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢参加狂欢节。 (Tôi thích tham gia lễ hội hóa trang.); 狂欢在十月举行。 (Lễ hội hóa trang diễn ra vào tháng 10.).