YiWordsYiWords

lóngzhōu

thuyền rồng

danh từ tiếng Trung
龙舟 thuyền rồng

Cụm từ thường dùng

lóngzhōusài
đua thuyền rồng
lóngzhōujié
lễ hội thuyền rồng

Câu ví dụ

mencānjiālelóngzhōusài
Chúng tôi tham gia đua thuyền rồng.
龙舟lóng zhōuhěnchánghěn漂亮piào liàng
Thuyền rồng rất dài và đẹp.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"thuyền rồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuyền rồng" trong tiếng Trung là 龙舟, đọc là lóng zhōu.
龙舟 nghĩa là gì?
龙舟 (lóng zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuyền rồng".
龙舟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龙舟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龙舟 như thế nào?
Ví dụ: 我们参加了龙舟赛。 (Chúng tôi tham gia đua thuyền rồng.); 龙舟很长也很漂亮。 (Thuyền rồng rất dài và đẹp.).

Muốn nhớ "龙舟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí