YiWordsYiWords

jīnglíng

yêu tinh

danh từ tiếng Trung
精灵 yêu tinh

Cụm từ thường dùng

sēnlínjīnglíng
yêu tinh rừng xanh
xiéèjīnglíng
yêu tinh xấu xa

Câu ví dụ

shìjiǎngshùlewèishànliángdejīnglíng
Câu chuyện kể về một yêu tinh tốt bụng.
jīnglíngchángzàiwǎnchūxiàn
Yêu tinh thường xuất hiện vào ban đêm.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"yêu tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu tinh" trong tiếng Trung là 精灵, đọc là jīng líng.
精灵 nghĩa là gì?
精灵 (jīng líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu tinh".
精灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精灵 như thế nào?
Ví dụ: 故事讲述了一位善良的精灵。 (Câu chuyện kể về một yêu tinh tốt bụng.); 精灵常在夜晚出现。 (Yêu tinh thường xuất hiện vào ban đêm.).

Muốn nhớ "精灵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí