"yêu tinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu tinh" trong tiếng Trung là 精灵, đọc là jīng líng.
精灵 nghĩa là gì?
精灵 (jīng líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu tinh".
精灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精灵 như thế nào?
Ví dụ: 故事讲述了一位善良的精灵。 (Câu chuyện kể về một yêu tinh tốt bụng.); 精灵常在夜晚出现。 (Yêu tinh thường xuất hiện vào ban đêm.).