YiWordsYiWords

jìngsài

cuộc thi

danh từ tiếng Trung
竞赛 cuộc thi

Cụm từ thường dùng

chàngjìngsài
cuộc thi hát
huìhuàjìngsài
cuộc thi vẽ

Câu ví dụ

cānjiālechàngjìngsài
Cô ấy tham gia cuộc thi hát.
zhègejìngsàihěnyǒuyǐn
Cuộc thi này rất hấp dẫn.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"cuộc thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc thi" trong tiếng Trung là 竞赛, đọc là jìng sài.
竞赛 nghĩa là gì?
竞赛 (jìng sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc thi".
竞赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竞赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竞赛 như thế nào?
Ví dụ: 她参加了歌唱竞赛。 (Cô ấy tham gia cuộc thi hát.); 这个竞赛很有吸引力。 (Cuộc thi này rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "竞赛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí