YiWordsYiWords

giải trí

danh từ tiếng Trung
娱乐 giải trí

Cụm từ thường dùng

娱乐yú lè场所chǎng suǒ
khu giải trí
周末zhōu mò娱乐yú lè
giải trí cuối tuần

Câu ví dụ

我们wǒ menkàn电影diàn yǐng娱乐yú lè一下yī xià
Chúng tôi đi xem phim để giải trí.
娱乐yú lè有助于yǒu zhù yú减压jiǎn yā
Giải trí giúp giảm căng thẳng.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"giải trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải trí" trong tiếng Trung là 娱乐, đọc là yú lè.
娱乐 nghĩa là gì?
娱乐 (yú lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải trí".
娱乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 娱乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 娱乐 như thế nào?
Ví dụ: 我们去看电影娱乐一下。 (Chúng tôi đi xem phim để giải trí.); 娱乐有助于减压。 (Giải trí giúp giảm căng thẳng.).

Muốn nhớ "娱乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí