"giải trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải trí" trong tiếng Trung là 娱乐, đọc là yú lè.
娱乐 nghĩa là gì?
娱乐 (yú lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải trí".
娱乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 娱乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 娱乐 như thế nào?
Ví dụ: 我们去看电影娱乐一下。 (Chúng tôi đi xem phim để giải trí.); 娱乐有助于减压。 (Giải trí giúp giảm căng thẳng.).