YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biàn

biện luận

động từ tiếng Trung
辩 biện luận

Cụm từ thường dùng

xuébiànlùn
biện luận khoa học
luóbiànlùn
biện luận logic

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào清楚qīng chǔde辩论biàn lùn
Chúng ta cần biện luận rõ ràng.
biànlùnhěnyǒushuō
Anh ấy biện luận rất thuyết phục.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"biện luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biện luận" trong tiếng Trung là 辩, đọc là biàn.
辩 nghĩa là gì?
辩 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "biện luận".
辩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辩 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要清楚地辩论。 (Chúng ta cần biện luận rõ ràng.); 他辩论很有说服力。 (Anh ấy biện luận rất thuyết phục.).

Muốn nhớ "辩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí