"biện luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biện luận" trong tiếng Trung là 辩, đọc là biàn.
辩 nghĩa là gì?
辩 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "biện luận".
辩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辩 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要清楚地辩论。 (Chúng ta cần biện luận rõ ràng.); 他辩论很有说服力。 (Anh ấy biện luận rất thuyết phục.).