YiWordsYiWords

xīnfáng

phòng mới cưới

danh từ tiếng Trung
新房 phòng mới cưới

Cụm từ thường dùng

zhìxīnfáng
trang trí phòng mới cưới
piàoliangdexīnfáng
phòng mới cưới đẹp

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài准备zhǔn bèi新房xīn fáng
Họ đang chuẩn bị phòng mới cưới.
新房xīn fáng布置bù zhìdehěn漂亮piào liang
Phòng mới cưới được trang trí rất đẹp.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"phòng mới cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng mới cưới" trong tiếng Trung là 新房, đọc là xīn fáng.
新房 nghĩa là gì?
新房 (xīn fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng mới cưới".
新房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新房 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在准备新房。 (Họ đang chuẩn bị phòng mới cưới.); 新房布置得很漂亮。 (Phòng mới cưới được trang trí rất đẹp.).

Muốn nhớ "新房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí