YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tóng

cùng

phó từ tiếng Trung
同 cùng

Cụm từ thường dùng

cùng nhau
gōngzuò
cùng làm việc

Câu ví dụ

mentóngbān
Chúng tôi học cùng lớp.
menyóu
Họ cùng đi du lịch.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"cùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng" trong tiếng Trung là 同, đọc là tóng.
同 nghĩa là gì?
同 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng".
同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同 như thế nào?
Ví dụ: 我们同班。 (Chúng tôi học cùng lớp.); 他们一起去旅游。 (Họ cùng đi du lịch.).

Muốn nhớ "同" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí