"cùng nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng nhau" trong tiếng Trung là 一起, đọc là yì qǐ.
一起 nghĩa là gì?
一起 (yì qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng nhau".
一起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一起 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起学习吧。 (Chúng ta cùng nhau học nhé.); 他们一起去旅游。 (Họ cùng nhau đi du lịch.).