YiWordsYiWords

Cùng cách viết:遗弃

cùng nhau

phó từ tiếng Trung
一起 cùng nhau

Cụm từ thường dùng

gōngzuò
cùng nhau làm việc
wán
cùng nhau đi chơi

Câu ví dụ

menxuéba
Chúng ta cùng nhau học nhé.
menyóu
Họ cùng nhau đi du lịch.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"cùng nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng nhau" trong tiếng Trung là 一起, đọc là yì qǐ.
一起 nghĩa là gì?
一起 (yì qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng nhau".
一起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一起 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起学习吧。 (Chúng ta cùng nhau học nhé.); 他们一起去旅游。 (Họ cùng nhau đi du lịch.).

Muốn nhớ "一起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí