"việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc" trong tiếng Trung là 事, đọc là shì.
事 nghĩa là gì?
事 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc".
事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事 như thế nào?
Ví dụ: 我有很多事要做。 (Tôi có nhiều việc phải làm.); 这件事很重要。 (Việc này quan trọng.).