YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使使湿

shì

việc

danh từ tiếng Trung
事 việc

Cụm từ thường dùng

gōngzuòshì
việc làm
xuéshì
việc học

Câu ví dụ

yǒuhěnduōshìyàozuò
Tôi có nhiều việc phải làm.
zhèjiànshìhěn重要zhòng yào
Việc này quan trọng.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc" trong tiếng Trung là 事, đọc là shì.
事 nghĩa là gì?
事 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc".
事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事 như thế nào?
Ví dụ: 我有很多事要做。 (Tôi có nhiều việc phải làm.); 这件事很重要。 (Việc này quan trọng.).

Muốn nhớ "事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí