YiWordsYiWords

cháng

cục trưởng

danh từ tiếng Trung
局长 cục trưởng

Cụm từ thường dùng

警察jǐng chá局长jú zhǎng
cục trưởng cảnh sát
税务shuì wù局长jú zhǎng
cục trưởng thuế

Câu ví dụ

局长jú zhǎng刚刚gāng gāng发言fā yán完毕wán bì
Cục trưởng vừa phát biểu xong.
shì新任xīn rèn局长jú zhǎng
Ông ấy là cục trưởng mới.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"cục trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục trưởng" trong tiếng Trung là 局长, đọc là jú cháng.
局长 nghĩa là gì?
局长 (jú cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục trưởng".
局长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 局长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 局长 như thế nào?
Ví dụ: 局长刚刚发言完毕。 (Cục trưởng vừa phát biểu xong.); 他是新任局长。 (Ông ấy là cục trưởng mới.).

Muốn nhớ "局长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí