YiWordsYiWords

cụ thể

tính từ tiếng Trung
具体 cụ thể

Cụm từ thường dùng

shuō
nói cụ thể
ví dụ cụ thể

Câu ví dụ

shuōde具体jù tǐ一点yī diǎn
Bạn hãy nói cụ thể hơn.
yàoxìn
Tôi cần thông tin cụ thể.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cụ thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cụ thể" trong tiếng Trung là 具体, đọc là jù tǐ.
具体 nghĩa là gì?
具体 (jù tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cụ thể".
具体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 具体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 具体 như thế nào?
Ví dụ: 你说得具体一点。 (Bạn hãy nói cụ thể hơn.); 我需要具体信息。 (Tôi cần thông tin cụ thể.).

Muốn nhớ "具体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí