"gây tai nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây tai nạn" trong tiếng Trung là 肇事, đọc là zhào shì.
肇事 nghĩa là gì?
肇事 (zhào shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây tai nạn".
肇事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肇事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肇事 như thế nào?
Ví dụ: 他肇事造成了严重事故。 (Anh ta đã gây tai nạn nghiêm trọng.); 她因肇事被处罚。 (Cô ấy bị phạt vì gây tai nạn.).