YiWordsYiWords

zhàoshì

gây tai nạn

động từ tiếng Trung
肇事 gây tai nạn

Cụm từ thường dùng

zhàoshìjiāotōngshì
gây tai nạn giao thông
zhàoshìzhìmìngshì
gây tai nạn chết người

Câu ví dụ

肇事zhào shì造成zào chéngle严重yán zhòng事故shì gù
Anh ta đã gây tai nạn nghiêm trọng.
yīn肇事zhào shìbèi处罚chǔ fá
Cô ấy bị phạt vì gây tai nạn.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"gây tai nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây tai nạn" trong tiếng Trung là 肇事, đọc là zhào shì.
肇事 nghĩa là gì?
肇事 (zhào shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây tai nạn".
肇事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肇事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肇事 như thế nào?
Ví dụ: 他肇事造成了严重事故。 (Anh ta đã gây tai nạn nghiêm trọng.); 她因肇事被处罚。 (Cô ấy bị phạt vì gây tai nạn.).

Muốn nhớ "肇事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí