YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qiào

cạy

động từ tiếng Trung
撬 cạy

Cụm từ thường dùng

qiàomén
cạy cửa
qiàokāigàizi
cạy nắp

Câu ví dụ

yòngdāoqiàokāigài
Anh ấy dùng dao để cạy nắp hộp.
xiǎotōuqiàokāichuāngjìnle
Tên trộm đã cạy cửa sổ để vào nhà.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"cạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạy" trong tiếng Trung là 撬, đọc là qiào.
撬 nghĩa là gì?
撬 (qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạy".
撬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撬 như thế nào?
Ví dụ: 他用刀撬开盒盖。 (Anh ấy dùng dao để cạy nắp hộp.); 小偷撬开窗户进了屋。 (Tên trộm đã cạy cửa sổ để vào nhà.).

Muốn nhớ "撬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí