YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǎn

chém

động từ tiếng Trung
斩 chém

Cụm từ thường dùng

zhǎnshǒu
chém đầu
zhǎnjià
chém giá

Câu ví dụ

bèizhǎndàoleshǒu
Anh ta bị chém vào tay.
biézhǎnfēngle
Đừng chém gió nữa!

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"chém" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chém" trong tiếng Trung là 斩, đọc là zhǎn.
斩 nghĩa là gì?
斩 (zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chém".
斩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斩 như thế nào?
Ví dụ: 他被斩到了手。 (Anh ta bị chém vào tay.); 别斩风了! (Đừng chém gió nữa!).

Muốn nhớ "斩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí