"chém" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chém" trong tiếng Trung là 斩, đọc là zhǎn.
斩 nghĩa là gì?
斩 (zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chém".
斩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斩 như thế nào?
Ví dụ: 他被斩到了手。 (Anh ta bị chém vào tay.); 别斩风了! (Đừng chém gió nữa!).