YiWordsYiWords

qiǎng

ép buộc

động từ tiếng Trung
强迫 ép buộc

Cụm từ thường dùng

qiǎngmǒurénzuòmǒushì
ép buộc ai làm gì
bèiqiǎng
bị ép buộc

Câu ví dụ

xiǎngbèiqiǎng
Tôi không muốn bị ép buộc.
qiǎng
Anh ấy ép buộc tôi đi cùng.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ép buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ép buộc" trong tiếng Trung là 强迫, đọc là qiǎng pò.
强迫 nghĩa là gì?
强迫 (qiǎng pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "ép buộc".
强迫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 强迫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 强迫 như thế nào?
Ví dụ: 我不想被强迫。 (Tôi không muốn bị ép buộc.); 他强迫我一起去。 (Anh ấy ép buộc tôi đi cùng.).

Muốn nhớ "强迫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí