"lo âu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo âu" trong tiếng Trung là 愁, đọc là chóu.
愁 nghĩa là gì?
愁 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo âu".
愁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愁 như thế nào?
Ví dụ: 她总是感到忧愁。 (Cô ấy luôn cảm thấy lo âu.); 忧愁影响健康。 (Lo âu ảnh hưởng đến sức khỏe.).