YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chóu

lo âu

danh từ tiếng Trung
愁 lo âu

Cụm từ thường dùng

yōuchóu
nỗi lo âu
chóugǎn
cảm giác lo âu

Câu ví dụ

zǒngshìgǎndàoyōuchóu
Cô ấy luôn cảm thấy lo âu.
yōuchóuyǐngxiǎngjiànkāng
Lo âu ảnh hưởng đến sức khỏe.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lo âu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo âu" trong tiếng Trung là 愁, đọc là chóu.
愁 nghĩa là gì?
愁 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo âu".
愁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愁 như thế nào?
Ví dụ: 她总是感到忧愁。 (Cô ấy luôn cảm thấy lo âu.); 忧愁影响健康。 (Lo âu ảnh hưởng đến sức khỏe.).

Muốn nhớ "愁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí