"hiếm có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếm có" trong tiếng Trung là 难得, đọc là nán dé.
难得 nghĩa là gì?
难得 (nán dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếm có".
难得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难得 như thế nào?
Ví dụ: 这是个难得的机会。 (Đây là dịp hiếm có.); 他是个难得的人。 (Anh ấy là người hiếm có.).