YiWordsYiWords

nán

hiếm có

tính từ tiếng Trung
难得 hiếm có

Cụm từ thường dùng

难得nán déde机会jī huì
cơ hội hiếm có
难得nán déderén
người hiếm có

Câu ví dụ

zhèshì难得nán déde机会jī huì
Đây là dịp hiếm có.
shì难得nán déderén
Anh ấy là người hiếm có.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hiếm có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiếm có" trong tiếng Trung là 难得, đọc là nán dé.
难得 nghĩa là gì?
难得 (nán dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiếm có".
难得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难得 như thế nào?
Ví dụ: 这是个难得的机会。 (Đây là dịp hiếm có.); 他是个难得的人。 (Anh ấy là người hiếm có.).

Muốn nhớ "难得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí