"làm phiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm phiền" trong tiếng Trung là 困扰, đọc là kùn rǎo.
困扰 nghĩa là gì?
困扰 (kùn rǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm phiền".
困扰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 困扰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 困扰 như thế nào?
Ví dụ: 不好意思困扰你了。 (Xin lỗi đã làm phiền bạn.); 噪音让我很困扰。 (Tiếng ồn làm phiền tôi.).