YiWordsYiWords

jūnhuǒ

kho vũ khí

danh từ tiếng Trung
军火库 kho vũ khí

Cụm từ thường dùng

jūnhuǒ
kho vũ khí bí mật
发现fā xiàn军火库jūn huǒ kù
phát hiện kho vũ khí

Câu ví dụ

警方jǐng fāng发现fā xiànle一个yī gè大型dà xíng军火库jūn huǒ kù
Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.
zhègejūnhuǒshǒuwèisēnyán
Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"kho vũ khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kho vũ khí" trong tiếng Trung là 军火库, đọc là jūn huǒ kù.
军火库 nghĩa là gì?
军火库 (jūn huǒ kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kho vũ khí".
军火库 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 军火库 ngay trên trang này.
Đặt câu với 军火库 như thế nào?
Ví dụ: 警方发现了一个大型军火库。 (Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.); 这个军火库守卫森严。 (Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.).

Muốn nhớ "军火库" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí