YiWordsYiWords

jūn

quân kỳ

danh từ tiếng Trung
军旗 quân kỳ

Cụm từ thường dùng

shòujūnshì
lễ trao quân kỳ
hóngjūn
quân kỳ đỏ

Câu ví dụ

jūnzàiyuèbīngshìshànggāogāopiāoyáng
Quân kỳ được giương cao trong lễ duyệt binh.
menshìbǎowèijūn
Họ bảo vệ quân kỳ đến cùng.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"quân kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quân kỳ" trong tiếng Trung là 军旗, đọc là jūn qí.
军旗 nghĩa là gì?
军旗 (jūn qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quân kỳ".
军旗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 军旗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 军旗 như thế nào?
Ví dụ: 军旗在阅兵式上高高飘扬。 (Quân kỳ được giương cao trong lễ duyệt binh.); 他们誓死保卫军旗。 (Họ bảo vệ quân kỳ đến cùng.).

Muốn nhớ "军旗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí