YiWordsYiWords

xūnzhāng

huy chương

danh từ tiếng Trung
勋章 huy chương

Cụm từ thường dùng

获得huò dé勋章xūn zhāng
nhận huy chương
jīnpáixūnzhāng
huy chương vàng

Câu ví dụ

bèishòulexūnzhāng
Anh ấy được trao huy chương.
yǒuhěnduōxūnzhāng
Cô ấy có nhiều huy chương.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"huy chương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy chương" trong tiếng Trung là 勋章, đọc là xūn zhāng.
勋章 nghĩa là gì?
勋章 (xūn zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy chương".
勋章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勋章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勋章 như thế nào?
Ví dụ: 他被授予了勋章。 (Anh ấy được trao huy chương.); 她有很多勋章。 (Cô ấy có nhiều huy chương.).

Muốn nhớ "勋章" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí