"huy chương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy chương" trong tiếng Trung là 勋章, đọc là xūn zhāng.
勋章 nghĩa là gì?
勋章 (xūn zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy chương".
勋章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勋章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勋章 như thế nào?
Ví dụ: 他被授予了勋章。 (Anh ấy được trao huy chương.); 她有很多勋章。 (Cô ấy có nhiều huy chương.).