"căn cứ quân sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn cứ quân sự" trong tiếng Trung là 军事基地, đọc là jūn shì jī dì.
军事基地 nghĩa là gì?
军事基地 (jūn shì jī dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn cứ quân sự".
军事基地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 军事基地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 军事基地 như thế nào?
Ví dụ: 这个军事基地很大。 (Căn cứ quân sự này rất lớn.); 他们昼夜守卫军事基地。 (Họ bảo vệ căn cứ quân sự suốt ngày đêm.).