YiWordsYiWords

jūn

quân tử

danh từ tiếng Trung
君子 quân tử

Cụm từ thường dùng

jūnzhīrén
người quân tử
君子jūn zǐ行为xíng wéi
hành xử quân tử

Câu ví dụ

shìjūn
Anh ấy là một quân tử.
jūnshǒuxìn
Quân tử giữ lời hứa.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"quân tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quân tử" trong tiếng Trung là 君子, đọc là jūn zǐ.
君子 nghĩa là gì?
君子 (jūn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quân tử".
君子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 君子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 君子 như thế nào?
Ví dụ: 他是个君子。 (Anh ấy là một quân tử.); 君子守信。 (Quân tử giữ lời hứa.).

Muốn nhớ "君子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí