"quân tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quân tử" trong tiếng Trung là 君子, đọc là jūn zǐ.
君子 nghĩa là gì?
君子 (jūn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quân tử".
君子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 君子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 君子 như thế nào?
Ví dụ: 他是个君子。 (Anh ấy là một quân tử.); 君子守信。 (Quân tử giữ lời hứa.).