YiWordsYiWords

yínháng

ngân hàng

danh từ tiếng Trung
银行 ngân hàng

Cụm từ thường dùng

cúnqiándào银行yín háng
gửi tiền vào ngân hàng
zài银行yín hángqián
rút tiền ở ngân hàng

Câu ví dụ

zài银行yín háng工作gōng zuò
Tôi làm việc ở ngân hàng.
每天měi tiān早上zǎo shang银行yín háng
Cô ấy đến ngân hàng mỗi sáng.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"ngân hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngân hàng" trong tiếng Trung là 银行, đọc là yín háng.
银行 nghĩa là gì?
银行 (yín háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngân hàng".
银行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银行 như thế nào?
Ví dụ: 我在银行工作。 (Tôi làm việc ở ngân hàng.); 她每天早上去银行。 (Cô ấy đến ngân hàng mỗi sáng.).

Muốn nhớ "银行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí