"ngân hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngân hàng" trong tiếng Trung là 银行, đọc là yín háng.
银行 nghĩa là gì?
银行 (yín háng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngân hàng".
银行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 银行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 银行 như thế nào?
Ví dụ: 我在银行工作。 (Tôi làm việc ở ngân hàng.); 她每天早上去银行。 (Cô ấy đến ngân hàng mỗi sáng.).