YiWordsYiWords

xìnyòng

thẻ tín dụng

danh từ tiếng Trung
信用卡 thẻ tín dụng

Cụm từ thường dùng

yòngxìnyòngkuǎn
thanh toán bằng thẻ tín dụng
使shǐyòngxìnyòng
sử dụng thẻ tín dụng

Câu ví dụ

wàngdàixìnyòngle
Tôi quên mang thẻ tín dụng.
yòngxìnyòngkuǎnma
Bạn có thể trả bằng thẻ tín dụng không?

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"thẻ tín dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ tín dụng" trong tiếng Trung là 信用卡, đọc là xìn yòng kǎ.
信用卡 nghĩa là gì?
信用卡 (xìn yòng kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ tín dụng".
信用卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信用卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信用卡 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带信用卡了。 (Tôi quên mang thẻ tín dụng.); 你可以用信用卡付款吗? (Bạn có thể trả bằng thẻ tín dụng không?).

Muốn nhớ "信用卡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí