YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qǐng

xin

động từ tiếng Trung
请 xin

Cụm từ thường dùng

请假qǐng jià
xin phép
qǐngyuánliàng
xin lỗi

Câu ví dụ

qǐng一天yī tiānjià
Tôi xin nghỉ một ngày.
qǐngbāngbāng
Xin hãy giúp tôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "xin", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"xin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin" trong tiếng Trung là 请, đọc là qǐng.
请 nghĩa là gì?
请 (qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin".
请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请 như thế nào?
Ví dụ: 我请一天假。 (Tôi xin nghỉ một ngày.); 请帮帮我。 (Xin hãy giúp tôi.).

Muốn nhớ "请" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí