"xin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin" trong tiếng Trung là 请, đọc là qǐng.
请 nghĩa là gì?
请 (qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin".
请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请 như thế nào?
Ví dụ: 我请一天假。 (Tôi xin nghỉ một ngày.); 请帮帮我。 (Xin hãy giúp tôi.).