YiWordsYiWords

nán

độ khó

danh từ tiếng Trung
难度 độ khó

Cụm từ thường dùng

难度nán dùgāo
độ khó cao
难度nán dù
độ khó thấp

Câu ví dụ

zhèdào难度nán dù
Bài toán này có độ khó lớn.
他们tā men降低jiàng dīle考试kǎo shì难度nán dù
Họ đã giảm độ khó của kỳ thi.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"độ khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ khó" trong tiếng Trung là 难度, đọc là nán dù.
难度 nghĩa là gì?
难度 (nán dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ khó".
难度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 难度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 难度 như thế nào?
Ví dụ: 这道题难度大。 (Bài toán này có độ khó lớn.); 他们降低了考试难度。 (Họ đã giảm độ khó của kỳ thi.).

Muốn nhớ "难度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí