YiWordsYiWords

xuéshù

học thuật

tính từ tiếng Trung
学术 học thuật

Cụm từ thường dùng

xuéshùlùnwén
bài viết học thuật
xuéshùhuódòng
hoạt động học thuật

Câu ví dụ

cānjiāleduōxuéshùhuódòng
Anh ấy tham gia nhiều hoạt động học thuật.
正在zhèng zàixiě一篇yī piān学术xué shù论文lùn wén
Tôi đang viết một bài báo học thuật.

Khóa học tiêu biểu

Câu hỏi thường gặp

"học thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học thuật" trong tiếng Trung là 学术, đọc là xué shù.
学术 nghĩa là gì?
学术 (xué shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "học thuật".
学术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学术 như thế nào?
Ví dụ: 他参加了许多学术活动。 (Anh ấy tham gia nhiều hoạt động học thuật.); 我正在写一篇学术论文。 (Tôi đang viết một bài báo học thuật.).

Muốn nhớ "学术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí