"học thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học thuật" trong tiếng Trung là 学术, đọc là xué shù.
学术 nghĩa là gì?
学术 (xué shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "học thuật".
学术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学术 như thế nào?
Ví dụ: 他参加了许多学术活动。 (Anh ấy tham gia nhiều hoạt động học thuật.); 我正在写一篇学术论文。 (Tôi đang viết một bài báo học thuật.).