YiWordsYiWords

wèi

có thể nói

cụm từ tiếng Trung
可谓 có thể nói

Cụm từ thường dùng

wèi
có thể nói rằng
wèishì
có thể nói là

Câu ví dụ

wèiyǒucái
Cô ấy có thể nói là tài năng.
zhèwèishìchénggōng
Đây có thể nói là thành công lớn.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"có thể nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có thể nói" trong tiếng Trung là 可谓, đọc là kě wèi.
可谓 nghĩa là gì?
可谓 (kě wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "có thể nói".
可谓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可谓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可谓 như thế nào?
Ví dụ: 她可谓有才。 (Cô ấy có thể nói là tài năng.); 这可谓是个大成功。 (Đây có thể nói là thành công lớn.).

Muốn nhớ "可谓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí