YiWordsYiWords

kǒng

kinh dị

tính từ tiếng Trung
恐怖 kinh dị

Cụm từ thường dùng

kǒngpiàn
phim kinh dị
kǒngxiǎoshuō
truyện kinh dị

Câu ví dụ

huankǒngpiàn
Tôi không thích phim kinh dị.
zhègeshìhěnkǒng
Câu chuyện này rất kinh dị.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kinh dị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh dị" trong tiếng Trung là 恐怖, đọc là kǒng bù.
恐怖 nghĩa là gì?
恐怖 (kǒng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh dị".
恐怖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐怖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐怖 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢恐怖片。 (Tôi không thích phim kinh dị.); 这个故事很恐怖。 (Câu chuyện này rất kinh dị.).

Muốn nhớ "恐怖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí