YiWordsYiWords

kǒnglóng

khủng long

danh từ tiếng Trung
恐龙 khủng long

Cụm từ thường dùng

kǒnglóngtou
xương khủng long
kǒnglóngshídài
thời đại khủng long

Câu ví dụ

háizimenhuankànkǒnglóngdiànyǐng
Trẻ em thích xem phim về khủng long.
guǎnyǒukǒnglónghuàshí
Bảo tàng có hóa thạch khủng long.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"khủng long" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khủng long" trong tiếng Trung là 恐龙, đọc là kǒng lóng.
恐龙 nghĩa là gì?
恐龙 (kǒng lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khủng long".
恐龙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐龙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐龙 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢看恐龙电影。 (Trẻ em thích xem phim về khủng long.); 博物馆有恐龙化石。 (Bảo tàng có hóa thạch khủng long.).

Muốn nhớ "恐龙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí