"khối u" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khối u" trong tiếng Trung là 肿瘤, đọc là zhǒng liú.
肿瘤 nghĩa là gì?
肿瘤 (zhǒng liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khối u".
肿瘤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肿瘤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肿瘤 như thế nào?
Ví dụ: 医生在肺部发现了一个肿瘤。 (Bác sĩ phát hiện một khối u trong phổi.); 这个肿瘤需要手术。 (Khối u này cần được phẫu thuật.).