YiWordsYiWords

zhù

sâu răng

danh từ tiếng Trung
蛀牙 sâu răng

Cụm từ thường dùng

jiù齿chǐzhù
sâu răng hàm
zhù
sâu răng sữa

Câu ví dụ

yǒuzhù
Tôi bị sâu răng.
xiǎoháiróngzhù
Trẻ em dễ bị sâu răng.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"sâu răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu răng" trong tiếng Trung là 蛀牙, đọc là zhù yá.
蛀牙 nghĩa là gì?
蛀牙 (zhù yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu răng".
蛀牙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蛀牙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蛀牙 như thế nào?
Ví dụ: 我有蛀牙。 (Tôi bị sâu răng.); 小孩容易蛀牙。 (Trẻ em dễ bị sâu răng.).

Muốn nhớ "蛀牙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí