"phóng đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phóng đại" trong tiếng Trung là 夸张, đọc là kuā zhāng.
夸张 nghĩa là gì?
夸张 (kuā zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phóng đại".
夸张 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夸张 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夸张 như thế nào?
Ví dụ: 他经常夸张事情。 (Anh ấy thường phóng đại mọi chuyện.); 不要夸张自己的成绩。 (Đừng phóng đại thành tích của mình.).