YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuài

nhanh

tính từ tiếng Trung
快 nhanh

Cụm từ thường dùng

hěnkuài
rất nhanh
pǎodekuài
chạy nhanh

Câu ví dụ

回答huí dádehěnkuài
Bạn trả lời rất nhanh.
xiǎngzǒukuàidiǎn
Tôi muốn đi nhanh hơn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "nhanh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhanh" trong tiếng Trung là 快, đọc là kuài.
快 nghĩa là gì?
快 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhanh".
快 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快 như thế nào?
Ví dụ: 你回答得很快。 (Bạn trả lời rất nhanh.); 我想走快点。 (Tôi muốn đi nhanh hơn.).

Muốn nhớ "快" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí