"nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhanh" trong tiếng Trung là 快, đọc là kuài.
快 nghĩa là gì?
快 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhanh".
快 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快 như thế nào?
Ví dụ: 你回答得很快。 (Bạn trả lời rất nhanh.); 我想走快点。 (Tôi muốn đi nhanh hơn.).