YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuài

miếng

lượng từ tiếng Trung
块 miếng

Cụm từ thường dùng

kuàidàngāo
một miếng bánh
kuàiròu
một miếng thịt

Câu ví dụ

gěikuàidàngāo
Cho tôi một miếng bánh.
chīlekuàiròu
Anh ấy ăn một miếng thịt.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "miếng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"miếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miếng" trong tiếng Trung là 块, đọc là kuài.
块 nghĩa là gì?
块 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "miếng".
块 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 块 ngay trên trang này.
Đặt câu với 块 như thế nào?
Ví dụ: 给我一块蛋糕。 (Cho tôi một miếng bánh.); 他吃了一块肉。 (Anh ấy ăn một miếng thịt.).

Muốn nhớ "块" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí