"tấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm" trong tiếng Trung là 块, đọc là kuài.
块 nghĩa là gì?
块 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm".
块 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 块 ngay trên trang này.
Đặt câu với 块 như thế nào?
Ví dụ: 我有一张地图。 (Tôi có một tấm bản đồ.); 他买了两张电影票。 (Anh ấy mua hai tấm vé xem phim.).